Chuyển đến nội dung
晶莹晶瑩

jīngyíng

Hán Việt: TINH HUỲNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. long lanh
  2. trong suốt
  3. óng ánh

Ví dụ

  1. 草叶上挂满了晶莹的露珠。

    Cǎoyè shang guàmǎn le jīngyíng de lùzhū.Trên ngọn cỏ đọng đầy những giọt sương long lanh.

  2. 她的眼角闪烁着晶莹的泪花。

    Tā de yǎnjiǎo shǎnshuòzhe jīngyíng de lèihuā.Nơi khóe mắt cô ấy lấp lánh những giọt nước mắt long lanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 晶莹剔透 jīngyíng tītòutrong suốt long lanh
  • 晶莹的露珠 jīngyíng de lùzhūgiọt sương long lanh
  • 晶莹的泪水 jīngyíng de lèishuǐnước mắt long lanh
  • 晶莹闪亮 jīngyíng shǎnliàngóng ánh tỏa sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光亮而透明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

晶莹 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả sự vật sáng láng, trong suốt. VD: 晶莹的雪花落在地上。– Những bông tuyết long lanh rơi xuống mặt đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晶
莹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1