Từ điển chưa có mục “晶”. Pinyin tham khảo: jīng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “晶” 13
- 茶晶chájīng TRÀ TINHthạch anh khói; thạch anh màu tràHSK6
- 蓝晶lánjīng LAM TINHtinh thể màu xanh lam; đá kyanite (lam tinh thạch)HSK6
- 结晶jiéjīng KẾT TINHkết tinh (tạo thành tinh thể); kết tinh; thành quả quý báuHSK7–9
- 晶莹jīngyíng TINH HUỲNHlong lanh; trong suốt; óng ánhHSK7–9
- 水晶shuǐjīng THỦY TINHpha lê; thạch anh trong suốtHSK7–9
- 液晶yèjīng DỊCH TINHtinh thể lỏng; màn hình tinh thể lỏng (LCD)HSK7–9
- 晶体jīngtǐtinh thể; thể kết tinh
- 重晶石zhòngjīngshí TRỌNG TINH THẠCHkhoáng vật barit; đá baritHSK6
- 冰晶石bīngjīngshí BĂNG TINH THẠCHkhoáng vật cryolit; băng tinh thạch
- 黄水晶huángshuǐjīng HOÀNG THỦY TINHthạch anh vàng
- 水晶球shuǐjīngqiú THỦY TINH CẦUquả cầu pha lê; quả cầu thủy tinh
- 紫水晶zǐshuǐjīng TỬ THỦY TINHthạch anh tím
- 生物晶片shēngwùjīngpiàn SINH VẬT TINH PHIẾNchip sinh học (vi mảng sinh học)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
