Chuyển đến nội dung
木屐

mùjī

Hán Việt: MỘC KỊCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. guốc gỗ

Ví dụ

  1. 她脚上穿着一双精致的木屐。

    Tā jiǎoshang chuānzhe yì shuāng jīngzhì de mùjī.Chân cô ấy đi một đôi guốc gỗ tinh xảo.

  2. 走在石板路上,木屐发出清脆的响声。

    Zǒu zài shíbǎnlù shang, mùjī fāchū qīngcuì de xiǎngshēng.Đi trên đường lát đá, guốc gỗ phát ra âm thanh giòn tan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一双木屐 yì shuāng mùjīmột đôi guốc gỗ
  • 穿木屐 chuān mùjīđi guốc gỗ
  • 日式木屐 rìshì mùjīguốc gỗ kiểu Nhật
  • 木屐声 mùjī shēngtiếng guốc gỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以木为底的鞋,通常装有齿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 木屐

Động từ thường đi kèm là '穿' (mặc, mang, đi).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
屐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1