Chuyển đến nội dung
朱砂硃砂

zhūshā

Hán Việt: CHU SA

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chu sa
  2. khoáng vật sulfua thủy ngân có màu đỏ

Ví dụ

  1. 古代皇帝常用朱砂批阅奏折。

    Gǔdài huángdì cháng yòng zhūshā pīyuè zòuzhé.Hoàng đế thời xưa thường dùng chu sa để phê duyệt tấu chương.

  2. 朱砂在中医里有时被用作镇静药材。

    Zhūshā zài zhōngyī lǐ yǒushí bèi yòng zuò zhènjìng yàocái.Chu sa trong đông y đôi khi được dùng làm dược liệu an thần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 朱砂痣 zhūshāzhìnốt ruồi son
  • 朱砂笔 zhūshābǐbút chu sa (bút mực đỏ)
  • 天然朱砂 tiānrán zhūshāchu sa tự nhiên
  • 朱砂手串 zhūshā shǒuchuànchuỗi hạt chu sa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

矿物名,即辰砂,红色,可作颜料或药用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 朱砂 + động từ

Dùng chu sa để thực hiện hành động nào đó. VD: 用朱砂点缀。– Dùng chu sa để điểm xuyết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

朱
砂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1