Chuyển đến nội dung
砂

shā

Hán Việt: SA

Danh từ

Lượng từ: 粒、堆

1Danh từ

  1. cát
  2. sỏi đá nhỏ (thường dùng trong khoáng sản, xây dựng)

Ví dụ

  1. 工人正在搅拌砂浆。

    Gōngrén zhèngzài jiǎobàn shājiāng.Công nhân đang trộn vữa cát xi măng.

  2. 这种砂纸可以用来打磨木头。

    Zhè zhǒng shāzhǐ kěyǐ yòng lái dǎmó mùtou.Loại giấy ráp này có thể dùng để đánh bóng gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 砂纸 shāzhǐgiấy ráp, giấy nhám
  • 砂锅 shāguōnồi đất, nồi gốm
  • 砂石 shāshícát sỏi
  • 朱砂 zhūshāchu sa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

细小的石粒,多用于矿物、工业或特指某些器物(如砂锅、砂纸)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 砂锅/砂纸 + động từ

Đóng vai trò làm thành phần cấu tạo danh từ chỉ đồ vật, công cụ. VD: 用砂锅炖汤味道更好。– Nấu canh bằng nồi đất ngon hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “砂” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1