Chuyển đến nội dung
松茸

sōngróng

Hán Việt: TÙNG NHUNG

Danh từ

Lượng từ: 朵、只、斤

1Danh từ

  1. nấm tùng nhung
  2. nấm matsutake

Ví dụ

  1. 松茸是一种珍贵的食用菌。

    Sōngróng shì yì zhǒng zhēnguì de shíyòngjūn.Nấm tùng nhung là một loại nấm ăn quý giá.

  2. 新鲜松茸的气味非常浓郁。

    Xīnxiān sōngróng de qìwèi fēicháng nóngyù.Mùi hương của nấm tùng nhung tươi rất nồng nàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜松茸 xīnxiān sōngróngnấm tùng nhung tươi
  • 野生松茸 yěshēng sōngróngnấm tùng nhung tự nhiên
  • 烤松茸 kǎo sōngróngnấm tùng nhung nướng
  • 松茸鸡汤 sōngróng jītāngcanh gà nấm tùng nhung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种珍贵名贵的食用菌,气味浓郁,营养丰富。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 松茸 + 煲汤/做菜

dùng nấm tùng nhung để nấu canh hoặc chế biến món ăn. VD: 她用松茸煲鸡汤。– Cô ấy dùng nấm tùng nhung nấu canh gà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

松
茸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1