Chuyển đến nội dung
枕套

zhěntào

Hán Việt: CHẨM THÁO

Danh từ

Lượng từ: 个、对、只

1Danh từ

  1. áo gối
  2. vỏ gối

Ví dụ

  1. 这个枕套脏了,拿去洗一下吧。

    Zhè ge zhěntào zāng le, ná qù xǐ yíxià ba.Cái vỏ gối này bẩn rồi, mang đi giặt chút đi.

  2. 她买了一对纯棉的印花枕套。

    Tā mǎi le yí duì chúnmián de yìnhuā zhěntào.Cô ấy đã mua một đôi áo gối vải cotton in hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换枕套 huàn zhěntàothay vỏ gối
  • 洗枕套 xǐ zhěntàogiặt áo gối
  • 纯棉枕套 chúnmián zhěntàovỏ gối cotton
  • 一对枕套 yí duì zhěntàomột đôi áo gối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

套在枕头外面的布套,便于拆洗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 枕套 + 换上 / 脱下来

dùng trong câu chữ 把 để diễn tả động tác thay hoặc lột áo gối. VD: 记得把枕套换上。– Nhớ lồng vỏ gối vào nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枕
套

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1