Chuyển đến nội dung
标竿標竿

biāogān

Hán Việt: TIÊU CAN

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. cọc tiêu
  2. cột mốc
  3. chuẩn mực
  4. hình mẫu
  5. tấm gương

Ví dụ

  1. 工人们在路边插上了一根标竿。

    Gōngrénmen zài lùbiān chāshang le yì gēn biāogān.Các công nhân cắm một cây cọc tiêu bên lề đường.

  2. 测绘人员正在调整标竿的位置。

    Cèhuì rényuán zhèngzài tiáozhěng biāogān de wèizhi.Nhân viên đo đạc đang điều chỉnh vị trí của cọc tiêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 树立标竿 shùlì biāogāndựng nên chuẩn mực
  • 行业标竿 hángyè biāogānhình mẫu trong ngành
  • 成为标竿 chéngwéi biāogāntrở thành tấm gương
  • 测绘标竿 cèhuì biāogāncọc tiêu đo đạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

测绘或指示位置用的带有标记的竿子;比喻榜样或准则。

Ghi chú: Thường dùng hoán đổi với từ "标杆".

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的标竿

trở thành chuẩn mực, hình mẫu để noi theo của một tập thể, lĩnh vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
竿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1