Chuyển đến nội dung
标標

biāo

Hán Việt: TIÊU

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 个Bộ: 木9 nét

1Động từ

  1. đánh dấu
  2. ghi rõ

Ví dụ

  1. 地图上标出了各个车站的位置。

    Dìtú shang biāo chū le gè gè chēzhàn de wèizhi.Bản đồ đã đánh dấu vị trí của các bến xe.

  2. 商品上已经标明了价格。

    Shāngpǐn shang yǐjīng biāomíng le jiàgé.Trên hàng hóa đã ghi rõ giá cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 标价 biāojiàniêm yết giá
  • 标明 biāomíngghi rõ, ghi chú
  • 标注 biāozhùchú thích, gắn nhãn
  • 标出 biāochūđánh dấu ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物的末端或枝节;记号、标志;表明、做出记号。

Ghi chú: Bên trái là bộ mộc 木 (cây gỗ), bên phải là chữ 示 (thị); chiếc cọc gỗ cắm làm đích ngắm, tiêu chuẩn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

标 + 明 / 出 / 上 + tân ngữ

biểu thị hành vi ghi rõ hoặc đánh dấu lên bề mặt vật nào đó. VD: 标上记号 – đánh dấu lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “标” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1