Chuyển đến nội dung
栎树櫟樹

lìshù

Hán Việt: LỊCH THỤ

Danh từ

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây sồi

Ví dụ

  1. 小松鼠正在栎树上寻找坚果。

    Xiǎo sōngshǔ zhèngzài lìshù shang xúnzhǎo jiānguǒ.Chú sóc nhỏ đang tìm hạt trên cây sồi.

  2. 森林里长满了高大的栎树。

    Sēnlín lǐ zhǎngmǎn le gāodà de lìshù.Trong rừng mọc đầy những cây sồi cao lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高大的栎树 gāodà de lìshùcây sồi cao lớn
  • 一片栎树林 yí piàn lìshùlínmột cánh rừng sồi
  • 栎树叶 lìshù yèlá cây sồi
  • 栎树果实 lìshù guǒshíquả sồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶或常绿乔木,叶子互生,木材质地坚硬,可用于建筑和家具制造,果实通称橡子;也叫橡树。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一棵 + 栎树

Một cây sồi (lượng từ 棵). VD: 院子里有一棵百年的栎树。 – Trong sân có một cây sồi trăm tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

栎
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1