Chuyển đến nội dung
桑拿

sāngná

Hán Việt: TANG NÃ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. xông hơi
  2. tắm hơi (sauna)

Ví dụ

  1. 周末去蒸个桑拿放松一下。

    Zhōumò qù zhēng ge sāngná fàngsōng yíxià.Cuối tuần đi xông hơi một chút để thư giãn.

  2. 蒸桑拿有助于促进血液循环。

    Zhēng sāngná yǒuzhù yú cùjìn xuèyè xúnhuán.Xông hơi có tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蒸桑拿 zhēng sāngnáxông hơi
  • 桑拿浴 sāngnáyùtắm hơi sauna
  • 桑拿房 sāngnáfángphòng tắm hơi
  • 做桑拿 zuò sāngnáđi xông hơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

芬兰浴,一种利用水蒸气对人体进行熏蒸的沐浴方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蒸 + (个) + 桑拿

đi xông hơi (cụm động tân thường dùng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

桑
拿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1