1Động từ
- cầm
- nắm
- lấy
- cầm, lấy
- cầm, lấy, xách
- cầm, nắm, mang
Ví dụ
Tā shǒulǐ ná zhe yì běn shū.
Trong tay anh ấy cầm một cuốn sách.
Qǐng bāng wǒ bǎ bāo ná guòlái.
Xin hãy giúp tôi lấy chiếc túi qua đây.
Zhuōzi shang de píngguǒ nǐ kěyǐ ná qù chī.
Táo ở trên bàn bạn có thể lấy ăn.
Wǒ gěi nǐ ná qián.
Tôi lấy tiền cho bạn.
Qǐng bāng wǒ ná zhè ge xiāngzi.
Xin giúp tôi xách chiếc vali này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手握住或搬运东西;取。
Ghi chú: Hai bàn tay chụm lại (合) bên trên bàn tay (手) bên dưới để cầm, nắm đồ vật.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拿 + tân ngữ + động từ (hoặc xu hướng)
Biểu thị động tác cầm lấy cái gì mang đi đâu hoặc làm gì. VD: 别忘了拿雨伞。– Đừng quên mang theo ô.
把 + tân ngữ + 拿 + xu hướng bổ ngữ
Cấu trúc câu chữ 把 diễn tả việc cầm chuyển dịch một vật. VD: 请把手机拿给我。– Xin hãy đưa điện thoại cho tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “拿” 6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
