Chuyển đến nội dung
拿㧱 / 拏 / 拿

ná

Hán Việt: NÃ

HSK2Bộ: 手10 nét

1Động từ

  1. cầm
  2. nắm
  3. lấy
  4. cầm, lấy
  5. cầm, lấy, xách
  6. cầm, nắm, mang

Ví dụ

  1. 他手里拿着一本书。

    Tā shǒulǐ ná zhe yì běn shū.

    Trong tay anh ấy cầm một cuốn sách.

  2. 请帮我把包拿过来。

    Qǐng bāng wǒ bǎ bāo ná guòlái.

    Xin hãy giúp tôi lấy chiếc túi qua đây.

  3. 桌子上的苹果你可以拿去吃。

    Zhuōzi shang de píngguǒ nǐ kěyǐ ná qù chī.

    Táo ở trên bàn bạn có thể lấy ăn.

  4. 我给你拿钱。

    Wǒ gěi nǐ ná qián.

    Tôi lấy tiền cho bạn.

  5. 请帮我拿这个箱子。

    Qǐng bāng wǒ ná zhè ge xiāngzi.

    Xin giúp tôi xách chiếc vali này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿着 ná zheđang cầm/nắm
  • 拿到 ná dàolấy được / nhận được
  • 拿走 ná zǒucầm đi / mang đi
  • 拿出 ná chūlấy ra
  • 拿主意 ná zhǔyiđưa ra quyết định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手握住或搬运东西;取。

Ghi chú: Hai bàn tay chụm lại (合) bên trên bàn tay (手) bên dưới để cầm, nắm đồ vật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿 + tân ngữ + động từ (hoặc xu hướng)

Biểu thị động tác cầm lấy cái gì mang đi đâu hoặc làm gì. VD: 别忘了拿雨伞。– Đừng quên mang theo ô.

把 + tân ngữ + 拿 + xu hướng bổ ngữ

Cấu trúc câu chữ 把 diễn tả việc cầm chuyển dịch một vật. VD: 请把手机拿给我。– Xin hãy đưa điện thoại cho tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拿” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1