Chuyển đến nội dung
桥墩橋墩

qiáodūn

Hán Việt: KIỀU ĐÔN

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. trụ cầu

Ví dụ

  1. 大水冲垮了旧桥墩。

    Dàshuǐ chōngkuǎ le jiù qiáodūn.

    Nước lũ đã làm sập mố trụ cầu cũ.

  2. 桥墩深植于河床之中。

    Qiáodūn shēn zhí yú héchuáng zhī zhōng.

    Trụ cầu được cắm sâu dưới lòng sông.

  3. 工人们正在抢修受损的桥墩。

    Gōngrénmen zhèngzài qiǎngxiū shòusǔn de qiáodūn.

    Các công nhân đang khẩn trương sửa chữa trụ cầu bị hư hại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加固桥墩 jiāgù qiáodūngia cố trụ cầu
  • 混凝土桥墩 hùnníngtǔ qiáodūntrụ cầu bê tông
  • 桥墩基础 qiáodūn jīchǔmóng trụ cầu
  • 修筑桥墩 xiūzhù qiáodūnxây trụ cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

桥梁支撑桥跨结构的支座。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 桥墩

Dùng lượng từ 座 hoặc 个 để chỉ trụ cầu. VD: 一座坚固的桥墩 – Một trụ cầu kiên cố.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

桥
墩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1