1Động từ
- chải (tóc, lông)
- hệ thống hoá
- sắp xếp
- rà soát
Ví dụ
Tā zhèngzài shūlǐ chángfà.
Cô ấy đang chải lại mái tóc dài.
Wǒmen xūyào chóngxīn shūlǐ yíxià shìqing de jīngguò.
Chúng ta cần rà soát lại toàn bộ diễn biến sự việc.
Zhuānjiā duì jìn shí nián de yánjiū chéngguǒ jìnxíng le quánmiàn shūlǐ.
Các chuyên gia đã hệ thống hóa toàn diện các thành quả nghiên cứu trong mười năm qua.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用梳子梳头发或羽毛;比喻对纷繁的事物进行整理、分析。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 进行 + 梳理
Tiến hành sắp xếp, xâu chuỗi hoặc rà soát một đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
