1Danh từ
- lý lẽ
- lẽ phải
Ví dụ
2Động từ
- để ý
- bận tâm
- tiếp chuyện
- thu dọn
- sắp xếp
- quản lý
- để ý, đoái hoài, ngó ngàng (thường dùng phủ định)
- để ý tới, ngó ngàng
- để ý, đoái hoài
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
道理、事理;理睬、搭理;整理、收拾。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不理 + tân ngữ (người)
Không thèm để ý, phớt lờ ai đó.
有理 / 没理
Có lý / vô lý (hợp lý lẽ hay không).
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ
Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.
他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.
你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “理” 18
- 经理jīnglǐ KINH LÝgiám đốc; người quản lý; giám đốc, quản lýHSK3
- 办理bànlǐ BIỆN LÝlàm; xử lý; thực hiện thủ tụcHSK4
- 管理guǎnlǐ QUẢN LÝquản lý; trông nom; chăm sócHSK4
- 理发lǐfà LÝ PHÁTcắt tóc; hớt tócHSK4
- 理解lǐjiě LÝ GIẢIhiểu; thấu hiểu; lý giảiHSK4
- 理想lǐxiǎng LÝ TƯỞNGlý tưởng; ước mơ; hoàn hảoHSK4
- 修理xiūlǐ TU LÝsửa chữa; tu sửa; sửa chữa, bảo dưỡngHSK4
- 整理zhěnglǐ CHỈNH LÝsắp xếp; thu dọn; chỉnh lýHSK4
- 不理bùlǐ BẤT LÍkhông để ý; không thèm ngó ngàng; lờ điHSK4
- 处理chǔlǐ XỬ LÝxử lý; giải quyết; bán thanh lýHSK5
- 道理dàolǐ ĐẠO LÝđạo lý; lẽ phải; nguyên lýHSK5
- 地理dìlǐ ĐỊA LÝđịa lý; môn địa lýHSK5
- 合理hélǐ HỢP LÝhợp lýHSK5
- 理论lǐlùn LÝ LUẬNlý luận; lý thuyết; lý luận, lý thuyếtHSK5
- 理由lǐyóu LÝ DOlý do; lý do, cớHSK5
- 物理wùlǐ VẬT LÝvật lý; môn vật lýHSK5
- 心理xīnlǐ TÂM LÝtâm lýHSK5
- 代理dàilǐ ĐẠI LÝđại lý; làm đại diện; thay mặt giải quyếtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
