Chuyển đến nội dung
理

lǐ

Hán Việt: LÝ

Danh từĐộng từ

HSK6

1Danh từ

  1. lý lẽ
  2. lẽ phải

Ví dụ

  1. 有理走遍天下。

    Yǒu lǐ zǒu biàn tiānxià.Có lý lẽ thì đi khắp thiên hạ.

  2. 这件事你做得没理。

    Zhè jiàn shì nǐ zuò de méi lǐ.Việc này bạn làm không có lý.

2Động từ

  1. để ý
  2. bận tâm
  3. tiếp chuyện
  4. thu dọn
  5. sắp xếp
  6. quản lý
  7. để ý, đoái hoài, ngó ngàng (thường dùng phủ định)
  8. để ý tới, ngó ngàng
  9. để ý, đoái hoài

Ví dụ

  1. 他生气了,谁都不理。

    Tā shēngqì le, shéi dōu bù lǐ.Anh ấy giận rồi, chẳng thèm để ý ai cả.

  2. 理发

    lǐfàcắt tóc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 道理 dàolǐđạo lý, lý lẽ
  • 理会 lǐhuìđể ý, bận tâm
  • 理发 lǐfàcắt tóc
  • 不理不睬 bùlǐ-bùcǎithờ ơ không để ý tới
  • 整理 zhěnglǐchỉnh lý, thu dọn
  • 管理 guǎnlǐquản lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

道理、事理;理睬、搭理;整理、收拾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不理 + tân ngữ (người)

Không thèm để ý, phớt lờ ai đó.

有理 / 没理

Có lý / vô lý (hợp lý lẽ hay không).

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ

Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.

他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.

你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “理” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1