Chuyển đến nội dung
棱柱

léngzhù

Hán Việt: LĂNG TRỤ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình lăng trụ
  2. lăng trụ

Ví dụ

  1. 老师在黑板上画了一个三棱柱。

    Lǎoshī zài hēibǎn shang huà le yí ge sānléngzhù.Thầy giáo vẽ một hình lăng trụ tam giác trên bảng.

  2. 棱柱的侧面都是平行四边形。

    Léngzhù de cèmiàn dōu shì píngxíng sìbiānxíng.Các mặt bên của hình lăng trụ đều là hình bình hành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 三棱柱 sānléngzhùlăng trụ tam giác
  • 四棱柱 sìléngzhùlăng trụ tứ giác
  • 正棱柱 zhèngléngzhùlăng trụ đều
  • 直棱柱 zhíléngzhùlăng trụ đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几何学名词,底面是多边形,其余各面是四边形,且每相邻两个四边形的公共边都互相平行的多面体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

棱柱的 + 侧面 / 底面 / 体积

Mặt bên / đáy / thể tích của hình lăng trụ (dùng trong toán hình học). VD: 请计算这个棱柱的体积。– Hãy tính thể tích của hình lăng trụ này.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棱
柱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1