1Danh từ
- cột
- trụ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
建筑物中直立承重的构件;像柱子的东西。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……柱
Dùng sau danh từ hoặc tính từ để chỉ vật hình cột tròn đứng thẳng. VD: 水柱 – Cột nước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “柱” 12
- 棱柱léngzhù LĂNG TRỤhình lăng trụ; lăng trụHSK6
- 柱身zhùshēnthân cột (trong kiến trúc)HSK6
- 柱体zhùtǐhình trụ; khối trụHSK6
- 柱头zhùtóuđầu cột; chóp cột (kiến trúc); núm nhuỵ (thực vật học)HSK6
- 支柱zhīzhù CHI TRỤtrụ cột; chỗ dựa vững chắcHSK7–9
- 柱子zhùzi TRỤ TỬcột; trụHSK7–9
- 脊柱jǐzhù TÍCH TRỤcột sống; xương sống
- 门柱ménzhù MÔN TRỤcột cổng; trụ cổng; cột dọc khung thành (trong thể thao)
- 圆柱yuánzhù VIÊN TRỤhình trụ; cột tròn; khối trụ
- 脊柱裂jǐzhùliè TÍCH TRỤ LIỆTtật nứt đốt sống; nứt gai sống
- 圆柱体yuánzhùtǐhình trụ; khối trụ
- 脊柱侧凸jǐzhùcètū TÍCH TRỤ TRẮC ĐỘTvẹo cột sống; chứng vẹo cột sống
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
