Chuyển đến nội dung
棺

guān

Danh từ

HSK6Lượng từ: 具、口

1Danh từ

  1. quan tài
  2. áo quan

Ví dụ

  1. 考古人员在古墓中发掘出了一具石棺。

    Kǎogǔ rényuán zài gǔmù zhōng fājué chū le yí jù shíguān.Các nhân viên khảo cổ đã khai quật được một cỗ quan tài bằng đá trong ngôi mộ cổ.

  2. 这口木棺保存得十分完好。

    Zhè kǒu mùguān bǎocún de shífēn wánhǎo.Cỗ quan tài gỗ này được bảo quản rất nguyên vẹn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 棺木 guānmùquan tài gỗ
  • 石棺 shíguānquan tài đá
  • 盖棺定论 gàiguān-dìnglùnđậy nắp quan tài mới định luận (chết rồi mới phán xét công tội)
  • 棺椁 guānguǒquan quách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装殓死人用的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一具 / 一口 + 棺

Lượng từ dùng cho quan tài thường là '具' hoặc '口'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “棺” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1