Chuyển đến nội dung
棺材

guāncai

Hán Việt: QUAN TÀI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 口、具

1Danh từ

  1. quan tài
  2. áo quan

Ví dụ

  1. 工匠们正在制作一副棺材。

    Gōngjiàngmen zhèngzài zhìzuò yí fù guāncai.Các người thợ đang làm một cỗ quan tài.

  2. 出殡的队伍抬着棺材缓缓向前移动。

    Chūbìn de duìwu tái zhe guāncai huǎnhuǎn xiàng qián yídòng.Đoàn đưa tang khiêng quan tài chầm chậm tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一口棺材 yì kǒu guāncaimột cỗ quan tài
  • 抬棺材 tái guāncaikhiêng quan tài
  • 棺材本 guāncai běntiền dành dụm lo hậu sự
  • 买棺材 mǎi guāncaimua quan tài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装殓死尸的木棺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不见棺材不落泪

Ngạn ngữ thường dùng: chưa thấy quan tài chưa đổ lệ (ý nói ngoan cố không chịu hối hận cho đến khi sự việc tồi tệ xảy ra).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棺
材

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1