Chuyển đến nội dung
椭圆橢圓

tuǒyuán

Hán Việt: THỎA VIÊN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình elip
  2. hình bầu dục

Ví dụ

  1. 地球绕太阳公转的轨道是一个椭圆。

    Dìqiú rào tàiyáng gōngzhuàn de guǐdào shì yí gè tuǒyuán.Quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một hình elip.

  2. 这张椭圆形的餐桌可以坐八个人。

    Zhè zhāng tuǒyuánxíng de cānzhuō kěyǐ zuò bā gè rén.Chiếc bàn ăn hình bầu dục này có thể ngồi được tám người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 椭圆形 tuǒyuánxínghình bầu dục / hình elip
  • 椭圆轨道 tuǒyuán guǐdàoquỹ đạo elip
  • 画椭圆 huà tuǒyuánvẽ hình elip
  • 长椭圆 cháng tuǒyuánhình elip dẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种代数曲线,即平面上到两个固定点的距离之和为常数的点的轨迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

椭圆 + 形 (+ danh từ)

Được dùng phổ biến như tính từ/định ngữ để miêu tả đồ vật có hình dáng bầu dục.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

椭
圆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “椭圆” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1