Chuyển đến nội dung
楼板樓板

lóubǎn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、面

1Danh từ

  1. sàn lầu
  2. sàn gác
  3. tấm sàn

Ví dụ

  1. 楼板发出吱呀的声音。

    Lóubǎn fāchū zhīyā de shēngyīn.Sàn gác phát ra tiếng cót két.

  2. 工人们正在浇筑混凝土楼板。

    Gōngrénmen zhèngzài jiāozhù hùnníngtǔ lóubǎn.Các công nhân đang đổ bê tông sàn tầng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 混凝土楼板 hùnníngtǔ lóubǎnsàn bê tông
  • 木楼板 mù lóubǎnsàn gỗ
  • 预制楼板 yùzhì lóubǎntấm sàn đúc sẵn
  • 铺设楼板 pūshè lóubǎnlát sàn, lắp đặt sàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

楼房各层中直接承受荷载的水平构件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 楼板上 + động từ

Chỉ vị trí thực hiện hành động trên sàn lầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

楼
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1