Chuyển đến nội dung
榫眼

sǔnyǎn

Hán Việt: CHUẨN NHÃN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lỗ mộng (lỗ đục trên gỗ để tra mộng vào)

Ví dụ

  1. 木匠在木料上凿出了几个榫眼。

    Mùjiàng zài mùliào shàng záo chū le jǐ gè sǔnyǎn.Người thợ mộc đã đục vài lỗ mộng trên thanh gỗ.

  2. 榫头必须刚好能插进榫眼里。

    Sǔntóu bìxū gānghǎo néng chājìn sǔnyǎn lǐ.Đầu mộng phải vừa khít khi tra vào lỗ mộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凿榫眼 záo sǔnyǎnđục lỗ mộng
  • 榫头与榫眼 sǔntóu yǔ sǔnyǎnmộng và lỗ mộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

竹、木、石制构件上利用凹凸方式相接处凹进去的部分(卯眼)。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

榫
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1