Chuyển đến nội dung
橄榄球橄欖球

gǎnlǎnqiú

Hán Việt: CẢM LÃM CẦU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、场

1Danh từ

  1. bóng bầu dục
  2. môn bóng bầu dục

Ví dụ

  1. 他喜欢在电视上看橄榄球比赛。

    Tā xǐhuan zài diànshì shang kàn gǎnlǎnqiú bǐsài.Anh ấy thích xem thi đấu bóng bầu dục trên ti vi.

  2. 橄榄球是一项对抗性很强的运动。

    Gǎnlǎnqiú shì yī xiàng duìkàngxìng hěn qiáng de yùndòng.Bóng bầu dục là một môn thể thao có tính đối kháng rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打橄榄球 dǎ gǎnlǎnqiúchơi bóng bầu dục
  • 橄榄球比赛 gǎnlǎnqiú bǐsàitrận đấu bóng bầu dục
  • 橄榄球队 gǎnlǎnqiúduìđội bóng bầu dục
  • 橄榄球场 gǎnlǎnqiúchǎngsân bóng bầu dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

球类运动项目之一,球呈椭圆形像橄榄,双方队员通过奔跑、传球将球攻入对方球门或得分区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 踢 + 橄榄球

Động từ dùng cho việc chơi môn thể thao bóng bầu dục (thường dùng 打 hoặc 玩).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橄
榄
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1