Chuyển đến nội dung
球

qiú

Hán Việt: CẦU

HSK2Lượng từ: 个Bộ: 王11 nét

1Danh từ

  1. quả bóng
  2. bóng
  3. hình cầu
  4. vật hình cầu
  5. bóng, quả bóng
  6. trò chơi bóng

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上踢球。

    Háizimen zài cǎodì shang tī qiú.

    Lũ trẻ đang đá bóng trên bãi cỏ.

  2. 地球是人类生活的家园。

    Dìqiú shì rénlèi shēnghuó de jiāyuán.

    Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại.

  3. 哥哥很喜欢打球。

    Gēge hěn xǐhuan dǎ qiú.

    Anh trai rất thích chơi bóng.

  4. 踢足球

    tī zúqiú

    đá bóng

  5. 周末我们经常去体育馆打球。

    Zhōumò wǒmen jīngcháng qù tǐyùguǎn dǎqiú.

    Cuối tuần chúng tôi thường đến nhà thi đấu chơi bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圆形的立体物;球类运动所用的球。

Ghi chú: Bên trái là bộ Vương 王 (ngọc tròn quý), bên phải là chữ Cầu 求; quả bóng tròn trịa như ngọc quý.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 踢 + 球

động từ đi với môn bóng: dùng tay chơi dùng 打, dùng chân đá dùng 踢. VD: 我们去打篮球。– Chúng ta đi chơi bóng rổ đi.

甚至 (shènzhì)

Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.

他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.

这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “球” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1