1Danh từ
- quả bóng
- bóng
- hình cầu
- vật hình cầu
- bóng, quả bóng
- trò chơi bóng
Ví dụ
Háizimen zài cǎodì shang tī qiú.
Lũ trẻ đang đá bóng trên bãi cỏ.
Dìqiú shì rénlèi shēnghuó de jiāyuán.
Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại.
Gēge hěn xǐhuan dǎ qiú.
Anh trai rất thích chơi bóng.
tī zúqiú
đá bóng
Zhōumò wǒmen jīngcháng qù tǐyùguǎn dǎqiú.
Cuối tuần chúng tôi thường đến nhà thi đấu chơi bóng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
圆形的立体物;球类运动所用的球。
Ghi chú: Bên trái là bộ Vương 王 (ngọc tròn quý), bên phải là chữ Cầu 求; quả bóng tròn trịa như ngọc quý.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打 / 踢 + 球
động từ đi với môn bóng: dùng tay chơi dùng 打, dùng chân đá dùng 踢. VD: 我们去打篮球。– Chúng ta đi chơi bóng rổ đi.
甚至 (shènzhì)
Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.
他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.
这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “球” 18
- 篮球lánqiú LAM CẦUbóng rổHSK2
- 足球zúqiú TÚC CẦUbóng đá; quả bóng đá; bóng đá, quả bóng đáHSK2
- 球场qiúchǎng CẦU TRƯỜNGsân bóngHSK3
- 网球wǎngqiú VÕNG CẦUquần vợt; bóng tennis; quần vợt, tennisHSK3
- 球鞋qiúxié CẦU HÀIgiày thể thao; giày chơi bóngHSK3
- 地球dìqiú ĐỊA CẦUTrái Đất; quả đấtHSK4
- 排球páiqiú BÀI CẦUbóng chuyềnHSK4
- 球队qiúduì CẦU ĐỘIđội bóngHSK4
- 球迷qiúmí CẦU MÊngười hâm mộ bóng đá; fan bóng đá; người mê thể thao bóngHSK4
- 全球quánqiú TOÀN CẦUtoàn cầu; toàn thế giớiHSK4
- 传球chuánqiúchuyền bóngHSK4
- 球门qiúmén CẦU MÔNkhung thành; cầu mônHSK4
- 球拍qiúpāi CẦU PHÁCHvợt bóng (vợt cầu lông, bóng bàn, tennis...)HSK4
- 小球xiǎoqiú TIỂU CẦUquả bóng nhỏ; vật hình cầu nhỏ; các môn thể thao dùng bóng nhỏ (bóng bàn, cầu lông, golf...)HSK4
- 气球qìqiú KHÍ CẦUbong bóng; bóng bayHSK5
- 煤球méiqiú MÔI CẦUthan quả bàng; than viên trònHSK5
- 球棒qiúbànggậy đánh bóng (chủ yếu là gậy bóng chày)HSK5
- 球杆qiúgāngậy đánh bóng (như gậy bi-a, gậy đánh gôn)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
