Chuyển đến nội dung
檀香

tánxiāng

Hán Việt: ĐÀN HƯƠNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、盒、块

1Danh từ

  1. gỗ đàn hương
  2. hương đàn hương

Ví dụ

  1. 房间里弥漫着淡淡的檀香味。

    Fángjiān lǐ mímànzhe dàndàn de tánxiāng wèi.Căn phòng thoang thoảng mùi hương đàn hương nhẹ nhàng.

  2. 他点燃了一支檀香来静心。

    Tā diǎnrán le yì zhī tánxiāng lái jìngxīn.Anh ấy thắp một nén hương đàn hương để tĩnh tâm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 檀香木 tánxiāngmùgỗ đàn hương
  • 檀香扇 tánxiāngshànquạt gỗ đàn hương
  • 点燃檀香 diǎnrán tánxiāngthắp hương đàn hương
  • 纯正檀香 chúnzhèng tánxiāngđàn hương nguyên chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常绿乔木,木材极香,可制器具,又可提取香精或入药;也指用其制成的线香。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散发着 + 檀香(味)

tỏa ra mùi hương đàn hương. VD: 屋内散发着古朴的檀香味。– Trong nhà tỏa ra mùi đàn hương cổ kính.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

檀
香

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1