Chuyển đến nội dung
武侠武俠

wǔxiá

Hán Việt: VÕ HIỆP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 部、部

1Danh từ

  1. võ hiệp
  2. hiệp khách có võ

Ví dụ

  1. 他非常喜欢读武侠小说。

    Tā fēicháng xǐhuan dú wǔxiá xiǎoshuō.Anh ấy rất thích đọc tiểu thuyết võ hiệp.

  2. 这部武侠电影在国内外都很受欢迎。

    Zhè bù wǔxiá diànyǐng zài guónèi guówài dōu hěn shòu huānyíng.Bộ phim võ hiệp này rất được hoan nghênh cả trong lẫn ngoài nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 武侠小说 wǔxiá xiǎoshuōtiểu thuyết võ hiệp
  • 武侠电影 wǔxiá diànyǐngphim võ hiệp
  • 武侠剧 wǔxiá jùphim truyền hình võ hiệp
  • 武侠风范 wǔxiá fēngfànphong thái hiệp khách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧指有武艺而讲义气的人,现多指以此类人物故事为题材的作品类型。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

武侠 + Danh từ (小说 / 电视剧 / 电影)

Được dùng như định ngữ để chỉ thể loại tác phẩm võ thuật hiệp nghĩa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
侠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1