Chuyển đến nội dung
殃

yāng

Từ điển chưa có mục “殃”. Pinyin tham khảo: yāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 暴风雨使许多庄稼遭了殃。

    Bàofēngyǔ shǐ xǔduō zhuāngjia zāo le yāng.Mưa bão lớn đã khiến cho nhiều hoa màu gặp hoạ.

    Từ mục 遭殃

  2. 如果计划失败,大家都要遭殃。

    Rúguǒ jìhuà shībài, dàjiā dōu yào zāoyāng.Nếu kế hoạch thất bại, tất cả mọi người đều sẽ gặp nạn.

    Từ mục 遭殃

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

殃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “殃” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1