1Phó từ
- kiên quyết
- dứt khoát
Ví dụ
Tā yìrán juédìng fàngqì gāoxīn gōngzuò huíguó chuàngyè.
Anh ấy kiên quyết quyết định từ bỏ công việc lương cao để về nước khởi nghiệp.
Miànduì wēixiǎn, xiāofángyuán yìrán chōng jìn le huǒhǎi.
Đối mặt với nguy hiểm, người lính cứu hỏa đã dứt khoát lao vào biển lửa.
Wèile bǎohù zhànyǒu, tā yìrán yòng shēntǐ dǎngzhù le zǐdàn.
Để bảo vệ đồng đội, anh ấy dứt khoát dùng thân mình che chắn làn đạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚决地;毫不犹豫地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毅然 + Động từ (hành động mang tính quyết đoán)
Phó từ đứng trước động từ thể hiện thái độ kiên quyết, không do dự dù có gian nan thử thách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
