Chuyển đến nội dung
毡氈

zhān

Hán Việt: CHIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. vải dạ
  2. nỉ
  3. mền dạ

Ví dụ

  1. 蒙古包是用厚厚的毛毡做成的。

    Měnggǔbāo shì yòng hòuhòu de máozhān zuò chéng de.Nhà lều Mông Cổ được làm bằng những tấm dạ dày dặn.

  2. 他在地上铺了一块毡子用来保暖。

    Tā zài dìshang pū le yí kuài zhānzi yònglái bǎonuǎn.Anh ấy trải một tấm mền nỉ trên sàn để giữ ấm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毛毡 máozhānvải dạ lông thú
  • 毡帽 zhānmàomũ dạ, mũ nỉ
  • 毡靴 zhānxuēủng dạ
  • 铺毡 pū zhāntrải tấm dạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用兽毛(如羊毛)辗压而成的织物,质地厚密,用来保暖或防潮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 毛毡 + 做/制成

Dùng chất liệu nỉ, dạ làm nên đồ vật gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “毡” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1