1Đại từ
- tôi
- mình
- tôi, mình
- tôi, mình, em
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
第一人称代词,称自己。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ nhất số ít.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
我的 + danh từ
Đại từ sở hữu 'của tôi'. VD: 这是我的书。– Đây là sách của tôi.
Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的
Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).
我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “我” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
