Chuyển đến nội dung
民用

mínyòng

Hán Việt: DÂN DỤNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dân dụng
  2. dùng cho đời sống nhân dân

Ví dụ

  1. 这座机场是民用机场。

    Zhè zuò jīchǎng shì mínyòng jīchǎng.Sân bay này là sân bay dân dụng.

  2. 这项技术最初用于军事,后来转向民用。

    Zhè xiàng jìshù zuìchū yòng yú jūnshì, hòulái zhuǎnxiàng mínyòng.Công nghệ này ban đầu dùng cho quân sự, sau đó chuyển sang dân dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民用机场 mínyòng jīchǎngsân bay dân dụng
  • 民用航空 mínyòng hángkōnghàng không dân dụng
  • 民用建筑 mínyòng jiànzhùcông trình kiến trúc dân dụng
  • 军转民用 jūn zhuǎn mínyòngchuyển từ quân sự sang dân dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人民生活或非军事专用的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

民用 + danh từ

làm định ngữ biểu thị đồ vật, phương tiện phục vụ cho mục đích dân sinh (đối lập với quân sự). VD: 民用品 – đồ dân dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1