Chuyển đến nội dung
民

mín

Hán Việt: DÂN

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. nhân dân
  2. dân tộc
  3. người dân

Ví dụ

  1. 政府必须全心全意为民服务。

    Zhèngfǔ bìxū quánxīn-quányì wèi mín fúwù.Chính phủ phải hết lòng hết sức phục vụ nhân dân.

  2. 水能载舟,亦能覆舟,民心至关重要。

    Shuǐ néng zài zhōu, yì néng fù zhōu, mínxīn zhìguān zhòngyào.Nước có thể chở thuyền cũng có thể lật thuyền, lòng dân là vô cùng quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人民 rénmínnhân dân
  • 国民 guómínquốc dân
  • 市民 shìmínthị dân, cư dân thành phố
  • 农民 nóngmínnông dân
  • 民主 mínzhǔdân chủ
  • 民意 mínyìý dân, lòng dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人;百姓;指平民或从事某种行业的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 民 + động từ

làm gì đó vì dân, phục vụ nhân dân. VD: 为民造福。– Tạo phúc cho dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “民” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1