Chuyển đến nội dung
气阱氣阱

qìjǐng

Hán Việt: KHÍ TỈNH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bẫy khí
  2. thiết bị chắn khí
  3. túi khí (kỹ thuật, cơ khí, địa chất)

Ví dụ

  1. 安装气阱可以防止气体倒流进入管道。

    Ānzhuāng qìjǐng kěyǐ fángzhǐ qìtǐ dàoliú jìnrù guǎndào.Lắp bẫy khí có thể ngăn ngừa dòng khí chảy ngược vào đường ống.

  2. 地质勘探人员在这里发现了一个巨大的地下气阱。

    Dìzhì kāntàn rényuán zài zhèlǐ fāxiàn le yí gè jùdà de dìxià qìjǐng.Các nhân viên thăm dò địa chất đã phát hiện một túi khí ngầm khổng lồ ở đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安装气阱 ānzhuāng qìjǐnglắp đặt bẫy khí
  • 天然气阱 tiānrán qìjǐngtúi khí thiên nhiên
  • 气阱结构 qìjǐng jiégòukết cấu bẫy khí
  • 清理气阱 qǐnglǐ qìjǐngvệ sinh bẫy khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于捕集、排除或阻隔气体的装置;在地质学上指能够积聚天然气、阻止其散逸的地质构造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

气阱的作用是……

tác dụng của bẫy khí là... VD: 气阱的作用是收集杂质气体。– Tác dụng của bẫy khí là thu gom khí tạp chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
阱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1