1Danh từ
- khí
- không khí
- hơi
- khí, không khí, hơi
- hơi, không khí, khí quyển
- hơi, khí
Ví dụ
Tiān lěng de hūchū yì kǒu qì dōu chéng le bái wù.
Trời lạnh đến mức thở ra một hơi cũng thành sương trắng.
Fángjiān lǐ kōngqì bù tài liútōng, děi kāichuāng tòutòu qì.
Không khí trong phòng không được thông thoáng, phải mở cửa sổ cho thoáng khí.
Lúntāi méi qì le, xūyào dǎqì.
Lốp xe hết hơi rồi, cần phải bơm hơi.
Chētāi quē qì qí qǐlai hěn chīlì, nǐ qù dǎ diǎnr qì ba.
Lốp xe non hơi đạp nặng lắm, bạn đi bơm thêm ít hơi đi.
Chētāi lǐ de qì bù zú le, qí qǐlái tèbié chīlì.
Hơi trong lốp xe bị non rồi, đạp đi nặng trịch.
2Động từ
- tức giận
- giận hờn
- làm cho tức giận
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
气体;空气;发怒,使人生气。
Ghi chú: Chữ tượng hình mô phỏng các luồng không khí bay lượn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
气 + tân ngữ
Làm cho ai tức giận. VD: 别气你妈妈了。– Đừng làm mẹ cậu tức nữa.
气得 + bổ ngữ
Tức giận đến mức độ nào đó. VD: 他气得直发抖。– Anh ấy tức đến mức run cả người.
A: 谢谢! — B: 不客气!
“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.
A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!
A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
语气副词“到底”
Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".
这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?
你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “气” 18
- 天气tiānqì THIÊN KHÍthời tiếtHSK1
- 气功qìgōng KHÍ CÔNGkhí côngHSK1
- 生气shēngqì SINH KHÍtức giận; giận dữ; giậnHSK3
- 客气kèqi KHÁCH KHÍkhách sáo; lịch sự; nhã nhặnHSK4
- 空气kōngqì KHÔNG KHÍkhông khí; bầu không khíHSK4
- 力气lìqi LỰC KHÍsức lực; sức mạnh; sức lực, sứcHSK4
- 脾气píqi TỲ KHÍtính khí; tính tình; tính nếtHSK4
- 气候qìhòu KHÍ HẬUkhí hậuHSK4
- 气温qìwēn KHÍ ÔNnhiệt độ không khí; nhiệt độ thời tiết; nhiệt độ không khí, nhiệt độHSK4
- 吹气chuī qì XUY KHÍthổi hơi, thổi khíHSK4
- 可气kěqì KHẢ KHÍđáng giận, bực mìnhHSK4
- 喘气chuǎnqì SUYỄN KHÍthở dốc, thở hổn hển; thở hổn hển, thở dốcHSK4
- 香气xiāngqìhương thơm; mùi thơmHSK4
- 气球qìqiú KHÍ CẦUbong bóng; bóng bayHSK5
- 勇气yǒngqì DŨNG KHÍdũng khí; lòng can đảm; dũng khí, sự can đảmHSK5
- 运气yùnqi VẬN KHÍvận may; vận số; vận may rủiHSK5
- 语气yǔqì NGỮ KHÍgiọng điệu; khí sắc lời nói; ngữ khíHSK5
- 放气fàngqì PHÓNG KHÍxả hơi; xì hơi; tháo hơi (khí ga, lốp xe...)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
