Chuyển đến nội dung
气氣

qì

Hán Việt: KHÍ

HSK4Lượng từ: 股、口气Bộ: 气4 nét

1Danh từ

  1. khí
  2. không khí
  3. hơi
  4. khí, không khí, hơi
  5. hơi, không khí, khí quyển
  6. hơi, khí

Ví dụ

  1. 天冷得呼出一口气都成了白雾。

    Tiān lěng de hūchū yì kǒu qì dōu chéng le bái wù.

    Trời lạnh đến mức thở ra một hơi cũng thành sương trắng.

  2. 房间里空气不太流通,得开窗透透气。

    Fángjiān lǐ kōngqì bù tài liútōng, děi kāichuāng tòutòu qì.

    Không khí trong phòng không được thông thoáng, phải mở cửa sổ cho thoáng khí.

  3. 轮胎没气了,需要打气。

    Lúntāi méi qì le, xūyào dǎqì.

    Lốp xe hết hơi rồi, cần phải bơm hơi.

  4. 车胎缺气骑起来很吃力,你去打点儿气吧。

    Chētāi quē qì qí qǐlai hěn chīlì, nǐ qù dǎ diǎnr qì ba.

    Lốp xe non hơi đạp nặng lắm, bạn đi bơm thêm ít hơi đi.

  5. 车胎里的气不足了,骑起来特别吃力。

    Chētāi lǐ de qì bù zú le, qí qǐlái tèbié chīlì.

    Hơi trong lốp xe bị non rồi, đạp đi nặng trịch.

2Động từ

  1. tức giận
  2. giận hờn
  3. làm cho tức giận

Ví dụ

  1. 不要为这点小事生气。

    Bú yào wèi zhè diǎn xiǎoshì shēngqì.

    Đừng vì chút chuyện nhỏ này mà giận.

  2. 他故意气我。

    Tā gùyì qì wǒ.

    Anh ấy cố tình làm tôi tức giận.

  3. 听到这个消息,他气得说不出话来。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā qì de shuōbuchū huà lái.

    Nghe tin này, anh ấy tức đến mức không nói nên lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气体;空气;发怒,使人生气。

Ghi chú: Chữ tượng hình mô phỏng các luồng không khí bay lượn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

气 + tân ngữ

Làm cho ai tức giận. VD: 别气你妈妈了。– Đừng làm mẹ cậu tức nữa.

气得 + bổ ngữ

Tức giận đến mức độ nào đó. VD: 他气得直发抖。– Anh ấy tức đến mức run cả người.

A: 谢谢! — B: 不客气!

“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.

A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!

A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

语气副词“到底”

Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".

这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?

你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “气” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1