Chuyển đến nội dung
氦

hài

Hán Việt: HỢI

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. heli (nguyên tố hóa học, ký hiệu He)

Ví dụ

  1. 氦是一种无色无味的气体。

    Hài shì yì zhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ.

    Heli là một chất khí không màu không mùi.

  2. 氦气常用来充填气球。

    Hàiqì cháng yònglái chōngtián qìqiú.

    Khí heli thường được dùng để bơm bóng bay.

  3. 氦是宇宙中第二丰富的元素。

    Hài shì yǔzhòu zhōng dì-èr fēngfù de yuánsù.

    Heli là nguyên tố phong phú thứ hai trong vũ trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 氦气球 hàiqìqiúbóng bay khí heli
  • 液氦 yèhàiheli lỏng
  • 充氦 chōnghàinạp khí heli
  • 氦元素 hàiyuánsùnguyên tố heli

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气体元素,符号He,无色无臭无味,是最轻的惰性气体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 氦气 + động từ

Sử dụng khí heli để làm gì. VD: 用氦气充气球比较安全。 – Dùng khí heli bơm bóng bay tương đối an toàn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

氦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1