Từ điển chưa có mục “水坑”. Pinyin tham khảo: shuǐ kēng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Tā yī yuè tiàoguò le xiǎo shuǐkēng.
Anh ấy nhảy vọt qua vũng nước nhỏ.
Từ mục 跳过
Gōngchǎng fùjìn de wūshuǐkēng sànfà zhe cìbí de qìwèi.
Hố nước thải gần nhà máy bốc ra mùi hôi nồng nặc.
Từ mục 污水坑
Zhèngfǔ pài rén tiánpíng le cūnkǒu nàge wēixiǎn de wūshuǐkēng.
Chính quyền đã cử người lấp phẳng hố nước bẩn nguy hiểm ở đầu làng.
Từ mục 污水坑
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “水坑” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
