Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无色无味的透明液体。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一杯 / 一瓶 + 水
kết hợp lượng từ đo lường cho chất lỏng. VD: 请给我一瓶水。– Cho tôi một chai nước.
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “水” 18
- 水果shuǐguǒ THỦY QUẢhoa quả; trái cây; hoa quả, trái câyHSK1
- 水平shuǐpíng THỦY BÌNHtrình độ; mức độ; nằm ngangHSK3
- 海水hǎishuǐnước biểnHSK3
- 游水yóushuǐ DU THỦYbơi; bơi lộiHSK3
- 汽水qìshuǐ KHÍ THỦYnước ngọt có ga; nước ngọtHSK4
- 水仙shuǐxiān THỦY TIÊNhoa thủy tiênHSK4
- 山水shānshuǐ SƠN THỦYnon nước, phong cảnh sơn thủyHSK4
- 水电shuǐdiàn THỦY ĐIỆNđiện nướcHSK4
- 药水yàoshuǐ DƯỢC THỦYthuốc nước, siroHSK4
- 泉水quánshuǐ TUYỀN THỦYnước suối; nước suối ngầmHSK4
- 水壶shuǐhú THỦY HỒấm đun nước; bình đựng nước; bình tôngHSK4
- 盐水yánshuǐ DIÊM THỦYnước muốiHSK4
- 汗水hànshuǐ HÃN THỦYmồ hôi; công sức lao độngHSK5
- 降水jiàngshuǐ GIÁNG THỦYlượng mưa; giáng thủy (mưa, tuyết...)HSK5
- 开水kāishuǐ KHAI THỦYnước sôi; nước đun sôiHSK5
- 泪水lèishuǐ LỆ THỦYnước mắt; nước mắt, giọt lệHSK5
- 水分shuǐfèn THỦY PHÂNnước; lượng nước; độ ẩmHSK5
- 雨水yǔshuǐ VŨ THỦYnước mưa; Vũ Thủy (tiết khí thứ hai trong năm)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
