Chuyển đến nội dung
水壶水壺

shuǐhú

Hán Việt: THỦY HỒ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. ấm đun nước
  2. bình đựng nước
  3. bình tông

Ví dụ

  1. 桌上放着一个热水壶。

    Zhuō shang fàngzhe yí ge rèshuǐhú.Trên bàn có để một chiếc phích nước/ấm nước nóng.

  2. 水壶里的水已经烧开了。

    Shuǐhú lǐ de shuǐ yǐjīng shāokāi le.Nước trong ấm đã sôi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热水壶 rèshuǐhúấm đun nước nóng, phích nước
  • 电水壶 diànshuǐhúấm đun nước siêu tốc
  • 一把水壶 yì bǎ shuǐhúmột chiếc ấm nước
  • 提水壶 tí shuǐhúxách ấm nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛水、倒水或烧水用的器皿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 水壶 + 烧水/倒水

dùng ấm để đun nước hoặc rót nước. VD: 他用水壶倒了一杯茶。– Anh ấy dùng ấm rót một chén trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
壶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1