Chuyển đến nội dung
水獭水獺

shuǐtǎ

Hán Việt: THỦY THÁI

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. rái cá

Ví dụ

  1. 水獭在河里灵活地捕捉小鱼。

    Shuǐtǎ zài hé lǐ línghuó de bǔzhuō xiǎoyú.Rái cá bắt cá con dưới sông một cách thoăn thoắt.

  2. 这只小水獭正躺在水面上漂浮。

    Zhè zhī xiǎo shuǐtǎ zhèng tǎng zài shuǐmiàn shàng piāofú.Con rái cá nhỏ này đang nằm nổi trên mặt nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只水獭 yì zhī shuǐtǎmột con rái cá
  • 水獭皮毛 shuǐtǎ pímáolông rái cá
  • 保护水獭 bǎohù shuǐtǎbảo vệ rái cá
  • 野生水獭 yěshēng shuǐtǎrái cá hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

半水栖的哺乳动物,身体细长,四肢短,趾间有蹼,善于游泳,捕食鱼类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 水獭

Các động từ thường đi cùng để miêu tả hành vi bảo tồn hoặc quan sát rái cá. VD: 我们在湖边发现了一只水獭。– Chúng tôi phát hiện một con rái cá bên bờ hồ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
獭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1