Chuyển đến nội dung
水蛭

shuǐzhì

Hán Việt: THUỶ CHẤT

Danh từ

Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. con đỉa
  2. đỉa

Ví dụ

  1. 在稻田里干活时要小心水蛭。

    Zài dàotián lǐ gànhuó shí yào xiǎoxīn shuǐzhì.Lúc làm việc trên ruộng lúa cần phải cẩn thận đỉa.

  2. 水蛭在医学上具有很高的药用价值。

    Shuǐzhì zài yīxué shang jùyǒu hěn gāo de yàoyòng jiàzhí.Đỉa có giá trị dược liệu rất cao trong y học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水蛭素 shuǐzhìsùhirudin (chất chống đông trong đỉa)
  • 被水蛭咬 bèi shuǐzhì yǎobị đỉa cắn
  • 养殖水蛭 yǎngzhí shuǐzhìnuôi đỉa
  • 药用水蛭 yàoyòng shuǐzhìđỉa dùng làm thuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

环节动物,生活在池塘、水田或河流中,吸食人畜的血液。干燥全体可入药。俗称蚂蟥。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 水蛭 + 咬/吸附

Bị con đỉa cắn hoặc bám dính vào hút máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
蛭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1