Chuyển đến nội dung
汞

gǒng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 滴、种

1Danh từ

  1. thủy ngân

Ví dụ

  1. 传统的体温计里面含有汞。

    Chuántǒng de tǐwēnjì lǐmiàn hán yǒu gǒng.Nhiệt kế truyền thống bên trong có chứa thủy ngân.

  2. 汞是一种在常温下呈液态的金属。

    Gǒng shì yì zhǒng zài chángwēn xià chéng yètài de jīnshǔ.Thủy ngân là một loại kim loại ở thể lỏng trong nhiệt độ thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汞中毒 gǒng zhòngdúngộ độc thủy ngân
  • 汞柱 gǒngzhùcột thủy ngân
  • 汞蒸气 gǒng zhēngqìhơi thủy ngân
  • 汞污染 gǒng wūrǎnô nhiễm thủy ngân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种化学元素,常温下是银白色的液体,通称水银。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

汞 + danh từ

Kết hợp với các danh từ khác để chỉ tính chất, bệnh lý hoặc thiết bị liên quan đến thủy ngân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “汞” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1