Chuyển đến nội dung
汞溴红汞溴紅

gǒngxiùhóng

Hán Việt: CỦNG KHỨU HỒNG

Danh từ

Lượng từ: 瓶

1Danh từ

  1. thuốc đỏ (dùng sát trùng)
  2. thuốc đỏ mercurochrome

Ví dụ

  1. 他在伤口上涂了一点汞溴红。

    Tā zài shāngkǒu shang tú le yìdiǎn gǒngxiùhóng.Anh ấy bôi một chút thuốc đỏ lên vết thương.

  2. 现在医院很少使用汞溴红了。

    Xiànzài yīyuàn hěn shǎo shǐyòng gǒngxiùhóng le.Hiện nay bệnh viện rất ít khi dùng thuốc đỏ nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汞溴红溶液 gǒngxiùhóng róngyèdung dịch thuốc đỏ
  • 涂汞溴红 tú gǒngxiùhóngbôi thuốc đỏ
  • 一瓶汞溴红 yì píng gǒngxiùhóngmột lọ thuốc đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机汞消毒防腐药,俗称红药水,多用于浅表创伤消毒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + danh từ nơi chốn/vết thương + 涂/擦 + 汞溴红

Bôi thuốc đỏ lên vị trí nào đó. VD: 在伤口涂汞溴红。 – Bôi thuốc đỏ lên vết thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汞
溴
红

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1