Chuyển đến nội dung
汹涌洶湧

xiōngyǒng

Hán Việt: HUNG DŨNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cuộn trào
  2. dâng trào
  3. cuồn cuộn

Ví dụ

  1. 海面上波涛汹涌。

    Hǎimiàn shàng bōtāo xiōngyǒng.Trên mặt biển sóng vỗ cuộn trào.

  2. 洪水汹涌而来,淹没了大片农田。

    Hóngshuǐ xiōngyǒng ér lái, yānmò le dàpiàn nóngtián.Nước lũ cuồn cuộn đổ về, nhấn chìm những cánh đồng lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 波涛汹涌 bōtāo xiōngyǒngsóng to cuộn trào
  • 汹涌澎湃 xiōngyǒng péngpàicuồn cuộn trào dâng
  • 河水汹涌 héshuǐ xiōngyǒngnước sông cuồn cuộn
  • 暗流汹涌 ànliú xiōngyǒngsóng ngầm cuộn trào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容水势翻腾上涌的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

汹涌 + 而 + 来/至

diễn tả dòng nước lũ, sóng gió hoặc dòng người ồ ạt tràn tới. VD: 潮水汹涌而来。– Thủy triều cuồn cuộn ập đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汹
涌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1