Chuyển đến nội dung
沐浴油

mùyùyóu

Hán Việt: MỘC DỤC DU

Lượng từ: 瓶

1Danh từ

  1. dầu tắm

Ví dụ

  1. 冬天用沐浴油可以保持皮肤滋润。

    Dōngtiān yòng mùyùyóu kěyǐ bǎochí pífū zīrùn.

    Mùa đông dùng dầu tắm có thể duy trì độ ẩm cho da.

  2. 这种沐浴油带有淡淡的玫瑰香。

    Zhè zhǒng mùyùyóu dàiyǒu dàndàn de méiguixiāng.

    Loại dầu tắm này có hương hoa hồng thoang thoảng.

  3. 她买了一瓶进口的沐浴油。

    Tā mǎi le yì píng jìnkǒu de mùyùyóu.

    Cô ấy đã mua một chai dầu tắm nhập khẩu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一瓶沐浴油 yì píng mùyùyóumột chai dầu tắm
  • 芳香沐浴油 fāngxiāng mùyùyóudầu tắm hương thơm
  • 滋润沐浴油 zīrùn mùyùyóudầu tắm dưỡng ẩm
  • 使用沐浴油 shǐyòng mùyùyóusử dụng dầu tắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沐浴时用来清洁、滋润皮肤的油脂类护肤品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 沐浴油 + 洗澡

Dùng dầu tắm để tắm rửa. VD: 我习惯用沐浴油洗澡。– Tôi quen dùng dầu tắm khi tắm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沐
浴
油

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1