Chuyển đến nội dung
泌乳

mìrǔ

Hán Việt: BÍ NHŨ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiết sữa
  2. tiết ra sữa

Ví dụ

  1. 母乳喂养能刺激产妇身体分泌乳汁,促进泌乳。

    Mǔrǔ wèiyǎng néng cìjī chǎnfù shēntǐ fēnmì rǔzhī, cùjìn mìrǔ.Cho con bú có thể kích thích cơ thể sản phụ tiết sữa mẹ, thúc đẩy quá trình tiết sữa.

  2. 奶牛在产犊后进入泌乳高峰期。

    Nǎiniú zài chǎndú hòu jìnrù mìrǔ gāofēngqī.Bò sữa sau khi sinh bê sẽ bước vào giai đoạn tiết sữa cao điểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 促进泌乳 cùjìn mìrǔthúc đẩy tiết sữa
  • 泌乳机制 mìrǔ jīzhìcơ chế tiết sữa
  • 泌乳期 mìrǔqīthời kỳ tiết sữa
  • 泌乳素 mìrǔsùprolactin (hoóc môn tiết sữa)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物乳腺分泌乳汁的生理过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进入 + 泌乳期/高峰

Dùng trong y học hoặc chăn nuôi để chỉ thời điểm bắt đầu tiết sữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泌
乳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1