Từ điển chưa có mục “泡泡”. Pinyin tham khảo: pào pào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Dōngtiān shuì qián yòng wēnshuǐ pào pào jiǎo hěn shūfu.Mùa đông trước khi ngủ ngâm chân bằng nước ấm rất dễ chịu.
Từ mục 泡
Dōngtiān shuìqián yòng wēnshuǐ pào pào jiǎo, néng hěn hǎo de huǎnjiě yì tiān de píláo.Mùa đông trước khi ngủ ngâm chân bằng nước ấm có thể giải tỏa mệt mỏi cả ngày rất tốt.
Từ mục 泡
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
