Chuyển đến nội dung
波澜波瀾

bōlán

Hán Việt: BA LAN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、股

1Danh từ

  1. sóng cồn
  2. sóng to
  3. biến cố
  4. thăng trầm

Ví dụ

  1. 微风吹过,湖面泛起了层层波澜。

    Wēifēng chuīguò, húmiàn fànqǐle céngcéng bōlán.Gió nhẹ thổi qua, mặt hồ gợn lên từng lớp sóng.

  2. 他的一生充满了波澜。

    Tā de yìshēng chōngmǎnle bōlán.Cả cuộc đời ông ấy tràn đầy những biến cố thăng trầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 波澜壮阔 bōlán zhuàngkuòhùng vĩ tráng lệ, quy mô cuồn cuộn
  • 波澜起伏 bōlán qǐfúsóng gió nhấp nhô, thăng trầm biến cố
  • 掀起波澜 xiānqǐ bōlándấy lên làn sóng / tạo ra biến động
  • 毫无波澜 háowú bōlánkhông chút gợn sóng, phẳng lặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大波浪;比喻文章气势的起伏或事情的发展变化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掀起 + 波澜

Dấy lên làn sóng, tạo ra biến cố hoặc sự chú ý lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
澜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1