Chuyển đến nội dung
波

bō

Hán Việt: BA

HSK5Lượng từ: 道、股、阵

1Danh từ

  1. sóng, gợn sóng
  2. sóng (vật lý)

Ví dụ

  1. 微风吹过,湖面上泛起道道波纹。

    Wéifēng chuī guò, húmiàn shàng fànqǐ dào dào bōwén.

    Gió nhẹ thổi qua, trên mặt hồ gợn lên từng làn sóng nhỏ.

  2. 电磁波在现代通信中起着关键作用。

    Diàncíbō zài xiàndài tōngxìn zhōng qǐzhe guānjiàn zuòyòng.

    Sóng điện từ đóng vai trò then chốt trong thông tin liên lạc hiện đại.

  3. 水面上激起了一层层细小的波。

    Shuǐmiàn shàng jīqǐ le yī céngcéng xìxiǎo de bō.

    Mặt nước dấy lên từng lớp sóng lăn tăn nhỏ.

2Lượng từ

  1. đợt, làn (người, việc, hiện tượng)

Ví dụ

  1. 新一波冷空气即将到来。

    Xīn yī bō lěngkōngqì jíjiāng dàolái.

    Một đợt không khí lạnh mới sắp tràn về.

  2. 店里刚走了一波客人。

    Diàn lǐ gāng zǒu le yī bō kèrén.

    Trong tiệm vừa có một đợt khách rời đi.

  3. 这一波行情带动了股市上涨。

    Zhè yī bō hángqíng dàidòng le gǔshì shàngzhǎng.

    Đợt biến động giá này đã thúc đẩy thị trường chứng khoán tăng điểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 波浪 bōlàngsóng lượn, làn sóng
  • 电波 diànbōsóng điện
  • 声波 shēngbōsóng âm
  • 一波又一波 yī bō yòu yī bōhết đợt này đến đợt khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水面振荡起伏的表面现象,也指物理学上的振动传播,或比喻事物发展的起伏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一波 + danh từ

dùng làm lượng từ chỉ từng nhóm, từng đợt người hoặc sự việc. VD: 来了第一波客人。– Đợt khách đầu tiên đã đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “波” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1