Chuyển đến nội dung
泥泞泥濘

nínìng

Hán Việt: NÊ NÁNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. lầy lội
  2. bùn lầy
  3. vũng bùn

Ví dụ

  1. 大雨过后,山路变得非常泥泞。

    Dàyǔ guòhòu, shānlù biànde fēicháng nínìng.Sau cơn mưa lớn, đường núi trở nên vô cùng lầy lội.

  2. 车轮深深地陷进了泥泞里。

    Chēlún shēnshēn de xiànjìnle nínìng lǐ.Bánh xe sa sâu vào trong vũng bùn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 泥泞小路 nínìng xiǎolùcon đường nhỏ lầy lội
  • 泥泞不堪 nínìng bùkānlầy lội không chịu nổi
  • 道路泥泞 dàolù nínìngđường sá lầy lội
  • 陷入泥泞 xiànrù nínìngsa vào vũng bùn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因烂泥多而难走;也指烂泥。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

泥泞不堪

Thành ngữ / cụm từ cố định miêu tả đường sá quá mức lầy lội khó đi. VD: 雨后道路泥泞不堪。– Sau cơn mưa đường sá lầy lội vô cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泥
泞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1