1Danh từ
- đầm lầy
- vũng bùn
- vũng lầy (nghĩa bóng)
- tình cảnh bế tắc
Ví dụ
Niú bù xiǎoxīn xiànjìnle nítán zhōng, dòngtán bùdé.
Con bò không may sa vào đầm lầy, không thể nhúc nhích được.
Gōngsī xiànrùle zhàiwù nítán, nányǐ bǎituō.
Công ty đã lún sâu vào vũng lầy nợ nần, khó lòng thoát ra.
Tā bù xiǎng zài juǎnrù zhè chǎng wúxiūzhǐ de zhēngchǎo nítán zhōng.
Anh ấy không muốn bị cuốn vào vũng lầy tranh cãi không dứt này nữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泥烂成潭的地方;比喻难以自拔的困境。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入……泥潭
Rơi vào vũng bùn hoặc tình thế bế tắc khó gỡ. VD: 经济陷入了衰退泥潭。– Nền kinh tế sa vào vũng lầy suy thoái.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
